控制协议
—
Gợi nhớ
Từ "控制协议" (kòng zhì xié yì) mang nghĩa "giao thức điều khiển", kết hợp bởi 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
控制协议
giao thức điều khiển
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giao thức điều khiển
Ví dụ (3)
网络通信依靠标准的控制协议传输数据。
Truyền thông mạng dựa vào giao thức điều khiển tiêu chuẩn để truyền dữ liệu.
Network communication relies on standard control protocols to transmit data.
工程师正在开发针对新设备的控制协议。
Kỹ sư đang phát triển giao thức điều khiển nhằm vào thiết bị mới.
Engineers are developing control protocols for new devices.
设备之间必须遵循统一的控制协议才能正常工作。
Giữa các thiết bị bắt buộc phải tuân theo giao thức điều khiển thống nhất mới có thể hoạt động bình thường.
Devices must follow unified control protocols to work properly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây