ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
青年才俊
qīng nián cái jùn
thanh niên tài năng, tuổi trẻ tài cao
Hán việt: thanh niên tài tuấn
—

Gợi nhớ

Từ "青年才俊" (qīng nián cái jùn) nghĩa là "thanh niên tài năng, tuổi trẻ tài cao", ghép bởi: 青 (qīng): xanh + 年 (nián): năm + 才 (cái): mới + 俊 (jùn): Đẹp trai.

Thành phần cấu tạo

青年才俊
qīng nián cái jùn
thanh niên tài năng, tuổi trẻ tài cao
青
年
才
亻
夋

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:thanh niên tài năng, tuổi trẻ tài cao
Ví dụ (3)
zhè这cì次lùntán论坛huìjù汇聚le了gèhánggèyè各行各业de的qīngniáncáijùn青年才俊。
Diễn đàn lần này quy tụ các thanh niên tài năng thuộc mọi ngành nghề.
This forum gathered promising young talents from all walks of life.
tā他niánjìqīngqīng年纪轻轻jiù就chéngwéi成为le了shòu受rén人jìngpèi敬佩de的qīngniáncáijùn青年才俊。
Anh ấy tuổi đời còn trẻ đã trở thành người thanh niên tài năng được mến mộ.
At a young age, he became a admired young talent.
gōngsī公司gāodù高度zhòngshì重视duì对qīngniáncáijùn青年才俊de的péiyǎng培养。
Công ty coi trọng cao độ việc bồi dưỡng các thanh niên tài năng.
The company attaches great importance to cultivating young talent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây