青年才俊
—
Gợi nhớ
Từ "青年才俊" (qīng nián cái jùn) nghĩa là "thanh niên tài năng, tuổi trẻ tài cao", ghép bởi: 青 (qīng): xanh + 年 (nián): năm + 才 (cái): mới + 俊 (jùn): Đẹp trai.
Thành phần cấu tạo
青年才俊
thanh niên tài năng, tuổi trẻ tài cao
青
年
才
亻
夋
Phân tích từ 青年才俊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thanh niên tài năng, tuổi trẻ tài cao
Ví dụ (3)
这次论坛汇聚了各行各业的青年才俊。
Diễn đàn lần này quy tụ các thanh niên tài năng thuộc mọi ngành nghề.
This forum gathered promising young talents from all walks of life.
他年纪轻轻就成为了受人敬佩的青年才俊。
Anh ấy tuổi đời còn trẻ đã trở thành người thanh niên tài năng được mến mộ.
At a young age, he became a admired young talent.
公司高度重视对青年才俊的培养。
Công ty coi trọng cao độ việc bồi dưỡng các thanh niên tài năng.
The company attaches great importance to cultivating young talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây