电源开关
—
Gợi nhớ
Từ "电源开关" (diàn yuán kāi guān) nghĩa là "công tắc nguồn, nút nguồn", ghép bởi: 电 (diàn): điện + 源 (yuán): nguồn gốc + 开 (kāi): bật + 关 (guān): tắt.
Thành phần cấu tạo
电源开关
công tắc nguồn, nút nguồn
日
乚
氵
原
一
廾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công tắc nguồn, nút nguồn
Ví dụ (3)
离开房间请关掉电源开关。
Rời khỏi phòng xin hãy tắt công tắc nguồn.
Please turn off the power switch when leaving the room.
按下电源开关,电脑启动了。
Nhấn nút nguồn, máy tính đã khởi động.
Pressing the power button, the computer booted up.
工程师更换了破损的电源开关。
Kỹ sư đã thay thế công tắc nguồn bị hỏng.
The engineer replaced the damaged power switch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây