保持足够
—
Gợi nhớ
Từ "保持足够" (bǎo chí zú gòu) nghĩa là "duy trì đầy đủ", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 持 (chí): giữ + 足 (zú): Chân + 够 (gòu): đủ.
Thành phần cấu tạo
保持足够
duy trì đầy đủ
亻
呆
扌
寺
足
句
Phân tích từ 保持足够
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:duy trì đầy đủ
Ví dụ (3)
每天要保持足够的睡眠时间。
Mỗi ngày cần duy trì thời gian ngủ đầy đủ.
One should maintain sufficient sleep time every day.
运动前要保持足够的体力。
Trước khi vận động cần duy trì thể lực đầy đủ.
Maintain sufficient physical strength before exercise.
考试时保持足够的冷静很重要。
Khi đi thi giữ đủ sự bình tĩnh là rất quan trọng.
Keeping sufficient calmness during exams is crucial.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây