ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保持足够
bǎo chí zú gòu
duy trì đầy đủ
Hán việt: bảo trì túc cấu
—

Gợi nhớ

Từ "保持足够" (bǎo chí zú gòu) nghĩa là "duy trì đầy đủ", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 持 (chí): giữ + 足 (zú): Chân + 够 (gòu): đủ.

Thành phần cấu tạo

保持足够
bǎo chí zú gòu
duy trì đầy đủ
亻
呆
扌
寺
足
句

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:duy trì đầy đủ
Ví dụ (3)
měitiān每天yào要bǎochí保持zúgòu足够de的shuìmián睡眠shíjiān时间。
Mỗi ngày cần duy trì thời gian ngủ đầy đủ.
One should maintain sufficient sleep time every day.
yùndòng运动qián前yào要bǎochí保持zúgòu足够de的tǐlì体力。
Trước khi vận động cần duy trì thể lực đầy đủ.
Maintain sufficient physical strength before exercise.
kǎoshì考试shí时bǎochí保持zúgòu足够de的lěngjìng冷静hěn很zhòngyào重要。
Khi đi thi giữ đủ sự bình tĩnh là rất quan trọng.
Keeping sufficient calmness during exams is crucial.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây