粉饰太平
—
Gợi nhớ
Từ "粉饰太平" (fěn shì tài píng) nghĩa là "tô phấn hòa bình, tạo vẻ bình yên giả tạo", ghép bởi: 粉 (fěn): Bột + 饰 (shì): trang trí + 太 (tài): quá + 平 (píng): bằng phẳng.
Thành phần cấu tạo
粉饰太平
tô phấn hòa bình, tạo vẻ bình yên giả tạo
米
分
饣
巾
大
丶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tô phấn hòa bình, tạo vẻ bình yên giả tạo
Ví dụ (3)
我们不能为了粉饰太平而隐瞒真相。
Chúng ta không thể vì muốn tô điểm vẻ bình yên giả tạo mà che giấu sự thật.
We cannot hide the truth just to present a false picture of peace.
报道事实真相,而不是粉饰太平。
Báo cáo sự thật khách quan chứ không tô vẽ bình yên.
Report the factual truth instead of whitewashing peace.
粉饰太平解决不了根本问题。
Tô điểm sự bình yên giả tạo không giải quyết được vấn đề gốc rễ.
Covering up issues with fake peace solves no root problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây