物理学界
—
Gợi nhớ
Từ "物理学界" (wù lǐ xué jiè) mang nghĩa "giới vật lý học", kết hợp bởi 物 (wù - vật): "Vật" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 学 (xué - học): "học" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
物理学界
giới vật lý học
物
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
界
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
介
Giới
Giữa / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giới vật lý học
Ví dụ (3)
这个发现引起了物理学界的关注。
Phát hiện này đã thu hút sự chú ý của giới vật lý học.
This discovery attracted the attention of the physics community.
他是物理学界的一位知名专家。
Ông ấy là một chuyên gia nổi tiếng trong giới vật lý học.
He is a well-known expert in the physics community.
物理学界举行了学术研讨会。
Giới vật lý học đã tổ chức hội thảo khoa học.
The physics community held an academic symposium.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây