保持原状
—
Gợi nhớ
Từ "保持原状" (bǎo chí yuán zhuàng) mang nghĩa "giữ nguyên trạng thái ban đầu, duy trì hiện trạng", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 持 (chí - trì): "giữ" + 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状).
Thành phần cấu tạo
保持原状
giữ nguyên trạng thái ban đầu, duy trì hiện trạng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:giữ nguyên trạng thái ban đầu, duy trì hiện trạng
Ví dụ (3)
警方要求现场所有人保持原状,配合调查。
Cảnh sát yêu cầu tất cả mọi người tại hiện trường giữ nguyên trạng thái ban đầu để phối hợp điều tra.
Police asked everyone at the scene to keep things as they were and cooperate with the investigation.
这些古老的建筑被完整地保持原状。
Những tòa nhà cổ kính này được giữ nguyên trạng thái ban đầu một cách trọn vẹn.
These ancient buildings have been fully preserved in their original state.
如果双方没有新提议,合同条款将保持原状。
Nếu hai bên không có đề xuất mới, các điều khoản hợp đồng sẽ duy trì hiện trạng.
If neither side has new proposals, the contract terms will remain as they are.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây