ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
停火协议
tíng huǒ xié yì
Thỏa thuận ngừng bắn, hiệp định đình chiến
Hán việt: đình hỏa hiệp nghị
—

Gợi nhớ

Từ "停火协议" (tíng huǒ xié yì) mang nghĩa "Thỏa thuận ngừng bắn, hiệp định đình chiến", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).

Thành phần cấu tạo

停火协议
tíng huǒ xié yì
Thỏa thuận ngừng bắn, hiệp định đình chiến
停
tíng • đình
dừng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
亭
Đình
Cái đình / âm đọc (nằm bên phải)
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra
协
xié • hiệp
hợp tác
十
Bộ Thập
Mười (nằm bên trái)
办
Biện (biến thể)
Làm (nằm bên phải)
议
yì • nghị
Thảo luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Ý nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:Thỏa thuận ngừng bắn, hiệp định đình chiến
Ví dụ (3)
tínghuǒxiéyì停火协议de的qiānshǔ签署zhōngyú终于ràng让zhè这gè个bǎoshòu饱受nèizhàn内战zhémó折磨de的guójiā国家kàndào看到le了hépíng和平shǔguāng曙光。
Việc ký kết thỏa thuận ngừng bắn cuối cùng đã khiến quốc gia bị dày vò bởi nội chiến này nhìn thấy tia hy vọng hòa bình.
The signing of the ceasefire agreement finally let this war-torn country see the dawn of peace.
liánhéguó联合国wéi维hé和bùduì部队jiāng将fùzé负责jiāndū监督shuāngfāng双方zhíxíng执行zhè这fèn份tínghuǒxiéyì停火协议。
Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc sẽ chịu trách nhiệm giám sát hai bên thực thi hiệp định ngừng bắn này.
The UN peacekeeping forces will be responsible for overseeing the implementation of this ceasefire agreement by both sides.
jǐnguǎn尽管dáchéng达成le了zànshí暂时de的tínghuǒxiéyì停火协议,biānjìng边境dìqū地区de的júshì局势yīrán依然jǐnzhāng紧张。
Mặc dù đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn tạm thời, nhưng tình hình ở khu vực biên giới vẫn rất căng thẳng.
Despite reaching a temporary ceasefire agreement, the situation in the border area remains tense.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây