停火协议
—
Gợi nhớ
Từ "停火协议" (tíng huǒ xié yì) mang nghĩa "Thỏa thuận ngừng bắn, hiệp định đình chiến", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
停火协议
Thỏa thuận ngừng bắn, hiệp định đình chiến
Phân tích từ 停火协议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Thỏa thuận ngừng bắn, hiệp định đình chiến
Ví dụ (3)
停火协议的签署终于让这个饱受内战折磨的国家看到了和平曙光。
Việc ký kết thỏa thuận ngừng bắn cuối cùng đã khiến quốc gia bị dày vò bởi nội chiến này nhìn thấy tia hy vọng hòa bình.
The signing of the ceasefire agreement finally let this war-torn country see the dawn of peace.
联合国维和部队将负责监督双方执行这份停火协议。
Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc sẽ chịu trách nhiệm giám sát hai bên thực thi hiệp định ngừng bắn này.
The UN peacekeeping forces will be responsible for overseeing the implementation of this ceasefire agreement by both sides.
尽管达成了暂时的停火协议,边境地区的局势依然紧张。
Mặc dù đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn tạm thời, nhưng tình hình ở khu vực biên giới vẫn rất căng thẳng.
Despite reaching a temporary ceasefire agreement, the situation in the border area remains tense.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây