感情投资
—
Gợi nhớ
Từ "感情投资" (gǎn qíng tóu zī) mang nghĩa "Đầu tư tình cảm, vun đắp mối quan hệ", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 投 (tóu - đầu): "Ném" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
感情投资
Đầu tư tình cảm, vun đắp mối quan hệ
感
咸
Chữ Hàm
Tất cả, toàn bộ, chạm tới (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
情
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
投
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
殳
Thù
Ném / âm đọc (bên phải)
资
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
Phân tích từ 感情投资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đầu tư tình cảm, vun đắp mối quan hệ
Ví dụ (3)
逢年过节给客户送些礼物,在生意场上也是一种必要的感情投资。
Vào các dịp lễ tết tặng chút quà cho khách hàng, trên thương trường đó cũng là một loại đầu tư tình cảm cần thiết.
Giving gifts to customers during festivals is also a necessary emotional investment in the business field.
别把人际关系想得那么功利,真正的朋友之间不需要什么感情投资。
Đừng nghĩ mối quan hệ giữa người với người quá thực dụng như thế, giữa những người bạn thực sự không cần cái gọi là đầu tư tình cảm đâu.
Don think of interpersonal relationships as so utilitarian. True friends don need any emotional investment.
很多父母把所有的精力都放在孩子身上,把这看作是未来的一笔感情投资。
Rất nhiều bậc cha mẹ dồn hết tâm sức cho con cái, coi đây là một khoản đầu tư tình cảm cho tương lai.
Many parents put all their energy into their children and view this as an emotional investment for the future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây