恢复健康
—
Gợi nhớ
Từ "恢复健康" (huīfù jiànkāng) mang nghĩa "khôi phục sức khỏe, bình phục", kết hợp bởi 恢 (huī - khôi): "rộng lớn" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恢: Trái tim và ý chí (忄) dù trải qua đống tro tàn (灰) vẫn bùng lên sức sống mạnh mẽ để khôi phục, phục hồi như xưa (恢). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康).
Thành phần cấu tạo
恢复健康
khôi phục sức khỏe, bình phục
恢
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
灰
Hôi
Tro / âm đọc (bên phải)
复
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
健
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
建
Chữ Kiến
xây dựng (bên phải)
康
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
隶
Bộ Đãi
Kịp đến, lệ thuộc (bên trong)
Phân tích từ 恢复健康
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:khôi phục sức khỏe, bình phục
Ví dụ (3)
祝你早日恢复健康。
Chúc bạn sớm hồi phục sức khỏe.
Wish you a speedy recovery of your health.
经过治疗,他的身体恢复了健康。
Trải qua điều trị, cơ thể anh ấy đã hồi phục sức khỏe.
After treatment, his body recovered to health.
适当运动有助于恢复健康。
Vận động hợp lý có lợi cho việc hồi phục sức khỏe.
Proper exercise helps recover health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây