ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
恢复健康
huīfù jiànkāng
khôi phục sức khỏe, bình phục
Hán việt: khôi phục kiện khang
—

Gợi nhớ

Từ "恢复健康" (huīfù jiànkāng) mang nghĩa "khôi phục sức khỏe, bình phục", kết hợp bởi 恢 (huī - khôi): "rộng lớn" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恢: Trái tim và ý chí (忄) dù trải qua đống tro tàn (灰) vẫn bùng lên sức sống mạnh mẽ để khôi phục, phục hồi như xưa (恢). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康).

Thành phần cấu tạo

恢复健康
huīfù jiànkāng
khôi phục sức khỏe, bình phục
恢
huī • khôi
rộng lớn
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
灰
Hôi
Tro / âm đọc (bên phải)
复
fù • phục
trả lời
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
健
jiàn • kiện
khỏe mạnh
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
建
Chữ Kiến
xây dựng (bên phải)
康
kāng • khang
khỏe mạnh
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
隶
Bộ Đãi
Kịp đến, lệ thuộc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:khôi phục sức khỏe, bình phục
Ví dụ (3)
zhù祝nǐ你zǎorì早日huīfù恢复jiànkāng健康。
Chúc bạn sớm hồi phục sức khỏe.
Wish you a speedy recovery of your health.
jīngguò经过zhìliáo治疗,tā他de的shēntǐ身体huīfù恢复le了jiànkāng健康。
Trải qua điều trị, cơ thể anh ấy đã hồi phục sức khỏe.
After treatment, his body recovered to health.
shìdàng适当yùndòng运动yǒuzhùyú有助于huīfù恢复jiànkāng健康。
Vận động hợp lý có lợi cho việc hồi phục sức khỏe.
Proper exercise helps recover health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây