十二点一起
—
Gợi nhớ
Từ "十二点一起" (shí èr diǎn yī qǐ) nghĩa là "12 giờ cùng nhau", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 二 (èr): số hai + 点 (diǎn): điểm + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
十二点一起
12 giờ cùng nhau
十
二
占
灬
一
走
Phân tích từ 十二点一起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:12 giờ cùng nhau
Ví dụ (3)
中午十二点一起吃午饭吧。
Buổi trưa 12 giờ cùng nhau ăn cơm trưa đi.
Let's have lunch together at 12 o'clock.
明天十二点一起在公司大堂集合。
Ngày mai 12 giờ cùng nhau tập hợp ở sảnh công ty.
Gather together at company lobby at 12 tomorrow.
我们约定十二点一起出发。
Chúng tôi hẹn ước 12 giờ cùng nhau xuất phát.
We agreed to set off together at 12:00.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây