ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
十二点一起
shí èr diǎn yī qǐ
12 giờ cùng nhau
Hán việt: thập nhị điểm nhất khởi
—

Gợi nhớ

Từ "十二点一起" (shí èr diǎn yī qǐ) nghĩa là "12 giờ cùng nhau", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 二 (èr): số hai + 点 (diǎn): điểm + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.

Thành phần cấu tạo

十二点一起
shí èr diǎn yī qǐ
12 giờ cùng nhau
十
二
占
灬
一
走

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:12 giờ cùng nhau
Ví dụ (3)
zhōngwǔ中午shí'èrdiǎn十二点yìqǐ一起chī吃wǔfàn午饭ba吧。
Buổi trưa 12 giờ cùng nhau ăn cơm trưa đi.
Let's have lunch together at 12 o'clock.
míngtiān明天shí'èr十二diǎn点yìqǐ一起zài在gōngsī公司dàtáng大堂jíhé集合。
Ngày mai 12 giờ cùng nhau tập hợp ở sảnh công ty.
Gather together at company lobby at 12 tomorrow.
wǒmen我们yuēdìng约定shí'èr十二diǎn点yìqǐ一起chūfā出发。
Chúng tôi hẹn ước 12 giờ cùng nhau xuất phát.
We agreed to set off together at 12:00.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây