学科组长
—
Gợi nhớ
Từ "学科组长" (xué kē zǔ zhǎng) nghĩa là "tổ trưởng bộ môn", ghép bởi: 学 (xué): học + 科 (kē): khoa học + 组 (zǔ): nhóm + 长 (cháng / zhǎng): dài.
Thành phần cấu tạo
学科组长
tổ trưởng bộ môn
⺍
冖
子
禾
斗
纟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tổ trưởng bộ môn
Ví dụ (3)
张老师是我们学校语文学科组长。
Thầy Trương là tổ trưởng bộ môn Ngữ văn trường chúng tôi.
Teacher Zhang is the head of the Chinese department at our school.
学科组长召集老师们开会讨论教学进度。
Tổ trưởng bộ môn triệu tập các giáo viên họp thảo luận tiến độ dạy học.
The subject head called teachers to a meeting to discuss teaching progress.
作为学科组长,她经常组织教研活动。
Với tư cách tổ trưởng bộ môn, cô ấy thường tổ chức các hoạt động nghiên cứu giảng dạy.
As the subject lead, she frequently organizes teaching research activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây