保持稳定
—
Gợi nhớ
Từ "保持稳定" (bǎo chí wěn dìng) nghĩa là "giữ ổn định, duy trì sự ổn định", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 持 (chí): giữ + 稳 (wěn): Ổn định + 定 (dìng): xác định.
Thành phần cấu tạo
保持稳定
giữ ổn định, duy trì sự ổn định
亻
呆
扌
寺
禾
急
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:giữ ổn định, duy trì sự ổn định
Ví dụ (3)
遇到紧急情况时,要保持情绪稳定。
Khi gặp tình huống khẩn cấp, cần giữ tâm trạng ổn định.
When encountering an emergency, stay emotionally stable.
政府采取措施来保持物价稳定。
Chính phủ áp dụng các biện pháp để giữ giá cả thị trường ổn định.
The government took measures to maintain price stability.
这款车的性能很好,行驶中能保持稳定。
Dòng xe này tính năng rất tốt, khi di chuyển có thể giữ ổn định.
This car performs well and stays stable while driving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây