ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
道路设计
dào lù shè jì
thiết kế đường xá
Hán việt: đạo lộ thiết kế
—

Gợi nhớ

Từ "道路设计" (dào lù shè jì) nghĩa là "thiết kế đường xá", ghép bởi: 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi + 路 (lù): đường + 设 (shè): thiết lập + 计 (jì): Kế hoạch.

Thành phần cấu tạo

道路设计
dào lù shè jì
thiết kế đường xá
辶
首
足
各
讠
殳

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:thiết kế đường xá
Ví dụ (3)
hélǐ合理de的dàolù道路shèjì设计néng能yǒuxiào有效jiǎnshǎo减少jiāotōngshìgù交通事故de的fāshēng发生。
Thiết kế đường xá hợp lý có thể làm giảm bớt tai nạn giao thông một cách hiệu quả.
Reasonable road design can effectively reduce the occurrence of traffic accidents.
zhè这gè个xiàngmù项目de的dàolù道路shèjì设计chōngfèn充分kǎolǜ考虑le了xíngrén行人yǔ与fēi非jīdòngchē机动车de的ānquán安全。
Thiết kế đường xá của dự án này cân nhắc thấu đáo an toàn của người đi bộ và xe không động cơ.
The road design of this project fully considers the safety of pedestrians and non-motorized vehicles.
gōngchéngshī工程师zài在dàolù道路shèjì设计zhōng中yǐnrù引入le了zhìnénghuà智能化jiāotōng交通yòudǎo诱导lǐniàn理念。
Trong thiết kế đường bộ, các kỹ sư đã đưa vào lý thuyết điều tiết và hướng dẫn giao thông bằng công nghệ thông minh.
Engineers introduced intelligent traffic guidance concepts into road design.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây