最新消息
—
Gợi nhớ
Từ "最新消息" (zuìxīn xiāoxi) mang nghĩa "Tin tức mới nhất", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 新 (xīn - tân): "mới" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
最新消息
Tin tức mới nhất
Phân tích từ 最新消息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tin tức mới nhất
Ví dụ (3)
新闻联播播报了关于事件的最新消息。
Thời sự truyền hình phát đi tin tức mới nhất về sự việc.
The news broadcast reported the latest news about the incident.
请随时关注官方发布的最新消息。
Xin hãy theo dõi tin tức mới nhất do chính thức phát đi bất cứ lúc nào.
Please pay attention to the latest news officially released at all times.
收到朋友发来的最新消息。
Nhận được tin tức mới nhất từ bạn gửi tới.
Received the latest news sent by a friend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây