亮度对比
—
Gợi nhớ
Từ "亮度对比" (liàngdù duìbǐ) mang nghĩa "Mức độ tương phản độ sáng màn hình", kết hợp bởi 亮 (liàng - lượng): "Sáng" + 度 (dù / duó - độ): "độ" + 对 (duì - đối): "đúng" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ. • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比).
Thành phần cấu tạo
亮度对比
Mức độ tương phản độ sáng màn hình
亮
亠
Bộ Đầu
Mái đình trên cao
口
Bộ Khẩu
Khung cửa sổ đón nắng (ở giữa)
几
Bộ Kỷ
Đôi chân người đứng dưới ánh đèn (phía dưới)
度
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
廿
Nhập
Hai mươi (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
对
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đo lường chính xác (nằm bên phải)
比
比
Bộ Tỉ
Hình hai người đứng cạnh nhau so sánh
Phân tích từ 亮度对比
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mức độ tương phản độ sáng màn hình
Ví dụ (3)
调节显示器的亮度对比以保护眼睛。
Điều chỉnh độ tương phản độ sáng của màn hình để bảo vệ mắt.
Adjust the monitor's brightness contrast to protect eyes.
这款电视具有高亮度对比的优势。
Mẫu tivi này sở hữu ưu thế độ tương phản độ sáng cao.
This TV has the advantage of high brightness contrast.
在测试中检查色彩与亮度对比。
Trong đợt kiểm thử kiểm tra màu sắc và độ tương phản độ sáng.
Check color and brightness contrast in testing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây