保持联系
—
Gợi nhớ
Từ "保持联系" (bǎochí liánxì) nghĩa là "Duy trì sự kết nối/liên lạc", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 持 (chí): giữ + 联 (lián): liên kết + 系 (jì / xì): buộc.
Thành phần cấu tạo
保持联系
Duy trì sự kết nối/liên lạc
亻
呆
扌
寺
耳
关
Phân tích từ 保持联系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Duy trì sự kết nối/liên lạc
Ví dụ (3)
离别前,大家互相留了电话保持联系。
Trước khi chia tay, mọi người để lại số điện thoại cho nhau để duy trì liên lạc.
Before parting, everyone left phone numbers with each other to keep in touch.
请随时与团队保持联系。
Xin hãy duy trì liên lạc với đội ngũ bất cứ lúc nào.
Please stay in contact with the team at all times.
尽管距离遥远,我们依然保持联系。
Cho dù khoảng cách xa xôi, chúng tôi vẫn duy trì liên lạc.
Despite the long distance, we still stay in touch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây