ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保持联系
bǎochí liánxì
Duy trì sự kết nối/liên lạc
Hán việt: bảo trì liên hệ
—

Gợi nhớ

Từ "保持联系" (bǎochí liánxì) nghĩa là "Duy trì sự kết nối/liên lạc", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 持 (chí): giữ + 联 (lián): liên kết + 系 (jì / xì): buộc.

Thành phần cấu tạo

保持联系
bǎochí liánxì
Duy trì sự kết nối/liên lạc
亻
呆
扌
寺
耳
关

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Duy trì sự kết nối/liên lạc
Ví dụ (3)
líbié离别qián前,dàjiā大家hùxiāng互相liú留le了diànhuà电话bǎochí保持liánxì联系。
Trước khi chia tay, mọi người để lại số điện thoại cho nhau để duy trì liên lạc.
Before parting, everyone left phone numbers with each other to keep in touch.
qǐng请suíshí随时yǔ与tuánduì团队bǎochí保持liánxì联系。
Xin hãy duy trì liên lạc với đội ngũ bất cứ lúc nào.
Please stay in contact with the team at all times.
jǐnguǎn尽管jùlí距离yáoyuǎn遥远,wǒmen我们yīrán依然bǎochí保持liánxì联系。
Cho dù khoảng cách xa xôi, chúng tôi vẫn duy trì liên lạc.
Despite the long distance, we still stay in touch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây