清澈见底
—
Gợi nhớ
Từ "清澈见底" (qīngchè jiàndǐ) mang nghĩa "Nước trong vắt nhìn thấu đáy", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 澈 (chè - triệt): "Trong trẻo" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 澈: Dòng nước (氵) được gạn lọc kỹ càng (育 + 攵) đến mức nhìn thấu tận đáy, mang vẻ trong trẻo, trong suốt (澈). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).
Thành phần cấu tạo
清澈见底
Nước trong vắt nhìn thấu đáy
清
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
澈
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
育
Chữ Dục
Nuôi dưỡng, giáo dục (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
见
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi
底
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nước trong vắt nhìn thấu đáy
Ví dụ (3)
山间的小溪水清澈见底。
Dòng suối nhỏ giữa khe núi nước trong vắt nhìn thấu đáy.
The mountain stream water is crystal clear.
湖水清澈见底,可以看到游动的小鱼。
Nước hồ trong vắt nhìn thấu đáy, có thể thấy những chú cá nhỏ bơi lội.
The lake water is crystal clear, and swimming small fish can be seen.
这里保护得很好,河水清澈见底。
Nơi này được bảo vệ rất tốt, nước sông trong vắt nhìn thấu đáy.
This place is well protected, and the river water is crystal clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây