尽力而为
—
Gợi nhớ
Từ "尽力而为" (jìn lì ér wéi) mang nghĩa "cố gắng hết sức", kết hợp bởi 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:cố gắng hết sức
Ví dụ (3)
无论结果如何,只要尽力而为就好。
Cho dù kết quả ra sao, chỉ cần cố gắng hết sức dốc lực làm là tốt rồi.
Regardless of the result, as long as you do your best, it is good.
面对这项艰巨任务,我们一定会尽力而为。
Đối mặt nhiệm vụ gian khổ này, chúng tôi nhất định sẽ dốc sức hết mình làm.
Facing this arduous task, we will certainly spare no effort.
比赛中他尽力而为,没有留下遗憾。
Trong trận đấu anh ấy dốc hết sức làm, không để lại điều gì hối tiếc.
In the match he did his best and left no regrets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây