ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
明确指出
míng què zhǐ chū
chỉ rõ
Hán việt: minh xác chỉ xuất
—

Gợi nhớ

Từ "明确指出" (míng què zhǐ chū) nghĩa là "chỉ rõ", ghép bởi: 明 (míng): sáng + 确 (què): chắc chắn + 指 (zhǐ): ngón tay + 出 (chū): ra.

Thành phần cấu tạo

明确指出
míng què zhǐ chū
chỉ rõ
日
月
石
角
扌
旨

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:chỉ rõ
Ví dụ (3)
bàogào报告zhōng中míngquè明确zhǐchū指出le了dāngqián当前cúnzài存在de的wèntí问题。
Trong bản báo cáo đã chỉ ra một cách rõ ràng những vấn đề hiện đang tồn tại.
The report explicitly pointed out current existing problems.
zhuānjiā专家míngquè明确zhǐchū指出yùfáng预防zhòng重yú于zhìliáo治疗。
Chuyên gia chỉ ra rõ ràng rằng phòng ngừa quan trọng hơn chữa trị.
Experts explicitly pointed out that prevention is more important than treatment.
hétong合同míngquè明确zhǐchū指出le了shuāngfāng双方de的quánlì权利yǔ与yìwù义务。
Hợp đồng chỉ ra một cách rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên.
The contract explicitly pointed out rights and obligations of both parties.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây