明确指出
—
Gợi nhớ
Từ "明确指出" (míng què zhǐ chū) nghĩa là "chỉ rõ", ghép bởi: 明 (míng): sáng + 确 (què): chắc chắn + 指 (zhǐ): ngón tay + 出 (chū): ra.
Thành phần cấu tạo
明确指出
chỉ rõ
日
月
石
角
扌
旨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chỉ rõ
Ví dụ (3)
报告中明确指出了当前存在的问题。
Trong bản báo cáo đã chỉ ra một cách rõ ràng những vấn đề hiện đang tồn tại.
The report explicitly pointed out current existing problems.
专家明确指出预防重于治疗。
Chuyên gia chỉ ra rõ ràng rằng phòng ngừa quan trọng hơn chữa trị.
Experts explicitly pointed out that prevention is more important than treatment.
合同明确指出了双方的权利与义务。
Hợp đồng chỉ ra một cách rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên.
The contract explicitly pointed out rights and obligations of both parties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây