ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
服从命令
fú cóng mìng lìng
phục tùng mệnh lệnh
Hán việt: phục tòng mệnh lệnh
—

Gợi nhớ

Từ "服从命令" (fú cóng mìng lìng) mang nghĩa "phục tùng mệnh lệnh", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).

Thành phần cấu tạo

服从命令
fú cóng mìng lìng
phục tùng mệnh lệnh
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)
从
cóng / zōng • tòng
từ (thời gian
人人
Hai chữ Nhân
Hai người đi theo nhau
命
mìng • mệnh
mệnh
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)
令
lìng • lệnh
lệnh
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:phục tùng mệnh lệnh
Ví dụ (3)
jūnrén军人de的tiānzhí天职jiù就shì是fúcóng服从mìnglìng命令。
Thiên chức của người lính chính là phục tùng mệnh lệnh.
The natural duty of soldiers is to obey orders.
duìyuán队员men们zài在xùnliàn训练zhōng中yángé严格fúcóng服从mìnglìng命令。
Các đội viên trong lúc huấn luyện tuân thủ nghiêm ngặt phục tùng mệnh lệnh.
Team members strictly obey orders during training.
miànduì面对xiǎn险qíng情,dàjiā大家jiānjué坚决fúcóng服从mìnglìng命令tīng听zhǐhuī指挥。
Đối mặt tình huống nguy hiểm, mọi người kiên quyết phục tùng mệnh lệnh nghe theo chỉ huy.
Facing dangerous situations, everyone firmly obeys orders and follows command.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây