服从命令
—
Gợi nhớ
Từ "服从命令" (fú cóng mìng lìng) mang nghĩa "phục tùng mệnh lệnh", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 服从命令
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:phục tùng mệnh lệnh
Ví dụ (3)
军人的天职就是服从命令。
Thiên chức của người lính chính là phục tùng mệnh lệnh.
The natural duty of soldiers is to obey orders.
队员们在训练中严格服从命令。
Các đội viên trong lúc huấn luyện tuân thủ nghiêm ngặt phục tùng mệnh lệnh.
Team members strictly obey orders during training.
面对险情,大家坚决服从命令听指挥。
Đối mặt tình huống nguy hiểm, mọi người kiên quyết phục tùng mệnh lệnh nghe theo chỉ huy.
Facing dangerous situations, everyone firmly obeys orders and follows command.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây