ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
负面新闻
fù miàn xīn wén
tin tức tiêu cực
Hán việt: phụ diện tân văn
—

Gợi nhớ

Từ "负面新闻" (fù miàn xīn wén) nghĩa là "tin tức tiêu cực", ghép bởi: 负 (fù): mang + 面 (miàn): Mặt + 新 (xīn): mới + 闻 (wén): nghe.

Thành phần cấu tạo

负面新闻
fù miàn xīn wén
tin tức tiêu cực
⺈
贝
面
亲
斤
门

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tin tức tiêu cực
Ví dụ (3)
méitǐ媒体bàodào报道le了guānyú关于gōngsī公司de的fùmiàn负面xīnwén新闻。
Truyền thông đưa tin tức tiêu cực liên quan đến công ty.
The media reported negative news about the company.
miànduì面对fùmiàn负面xīnwén新闻,qǐyè企业jījí积极jìnxíng进行gōngguān公关。
Đối mặt tin tức tiêu cực, doanh nghiệp tích cực triển khai quan hệ công chúng.
Facing negative news, the enterprise actively carried out public relations.
búyào不要mángmù盲目xiāngxìn相信wǎng网shàng上de的fùmiàn负面xīnwén新闻。
Đừng tin tưởng mù quáng vào những tin tức tiêu cực trên mạng.
Do not blindly believe negative news on the internet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây