负面新闻
—
Gợi nhớ
Từ "负面新闻" (fù miàn xīn wén) nghĩa là "tin tức tiêu cực", ghép bởi: 负 (fù): mang + 面 (miàn): Mặt + 新 (xīn): mới + 闻 (wén): nghe.
Thành phần cấu tạo
负面新闻
tin tức tiêu cực
⺈
贝
面
亲
斤
门
Phân tích từ 负面新闻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tin tức tiêu cực
Ví dụ (3)
媒体报道了关于公司的负面新闻。
Truyền thông đưa tin tức tiêu cực liên quan đến công ty.
The media reported negative news about the company.
面对负面新闻,企业积极进行公关。
Đối mặt tin tức tiêu cực, doanh nghiệp tích cực triển khai quan hệ công chúng.
Facing negative news, the enterprise actively carried out public relations.
不要盲目相信网上的负面新闻。
Đừng tin tưởng mù quáng vào những tin tức tiêu cực trên mạng.
Do not blindly believe negative news on the internet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây