放在心上
—
Gợi nhớ
Từ "放在心上" (fàng zài xīn shàng) mang nghĩa "để bụng, bận tâm", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 在 (zài - tại): "đang" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 放在心上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:để bụng, bận tâm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây