ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
放在心上
fàng zài xīn shàng
để bụng, bận tâm
Hán việt: phóng tại tâm thượng
—

Gợi nhớ

Từ "放在心上" (fàng zài xīn shàng) mang nghĩa "để bụng, bận tâm", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 在 (zài - tại): "đang" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

放在心上
fàng zài xīn shàng
để bụng, bận tâm
放
fàng • phóng
để
方
Phương
Phương hướng / âm đọc (nằm bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, hành động (nằm bên phải)
在
zài • tại
đang
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây