解决矛盾
—
Gợi nhớ
Từ "解决矛盾" (jiě jué máo dùn) nghĩa là "giải quyết mâu thuẫn", ghép bởi: 解 (jiě / jiè / xiè): giải thích + 决 (jué): quyết định + 矛 (máo): Cây giáo để đâm + 盾 (dùn): Khiên.
Thành phần cấu tạo
解决矛盾
giải quyết mâu thuẫn
角
刀
牛
冫
夬
矛
Phân tích từ 解决矛盾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:giải quyết mâu thuẫn
Ví dụ (3)
沟通是解决矛盾的有效途径。
Giao tiếp là con đường hiệu quả để giải quyết mâu thuẫn.
Communication is an effective way to resolve conflicts.
老师帮助同学们解决了矛盾。
Thầy giáo đã giúp đỡ các bạn học sinh giải quyết mâu thuẫn.
The teacher helped students resolve their conflicts.
我们要冷静地坐下来解决矛盾。
Chúng ta nên bình tĩnh ngồi xuống để giải quyết mâu thuẫn.
We should sit down calmly to resolve conflicts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây