ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
解决矛盾
jiě jué máo dùn
giải quyết mâu thuẫn
Hán việt: giải quyết mâu thuẫn
—

Gợi nhớ

Từ "解决矛盾" (jiě jué máo dùn) nghĩa là "giải quyết mâu thuẫn", ghép bởi: 解 (jiě / jiè / xiè): giải thích + 决 (jué): quyết định + 矛 (máo): Cây giáo để đâm + 盾 (dùn): Khiên.

Thành phần cấu tạo

解决矛盾
jiě jué máo dùn
giải quyết mâu thuẫn
角
刀
牛
冫
夬
矛

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:giải quyết mâu thuẫn
Ví dụ (3)
gōutōng沟通shì是jiějué解决máodùn矛盾de的yǒuxiào有效tújìng途径。
Giao tiếp là con đường hiệu quả để giải quyết mâu thuẫn.
Communication is an effective way to resolve conflicts.
lǎoshī老师bāngzhù帮助tóngxuémen同学们jiějué解决le了máodùn矛盾。
Thầy giáo đã giúp đỡ các bạn học sinh giải quyết mâu thuẫn.
The teacher helped students resolve their conflicts.
wǒmen我们yào要lěngjìng冷静de地zuòxià坐下lái来jiějué解决máodùn矛盾。
Chúng ta nên bình tĩnh ngồi xuống để giải quyết mâu thuẫn.
We should sit down calmly to resolve conflicts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây