年轻气盛
—
Gợi nhớ
Từ "年轻气盛" (nián qīng qì shèng) nghĩa là "tuổi trẻ nông nổi", ghép bởi: 年 (nián): năm + 轻 (qīng): nhẹ + 气 (qì): khí + 盛 (shèng / chéng): thịnh vượng.
Thành phần cấu tạo
年轻气盛
tuổi trẻ nông nổi
年
车
圣
气
成
皿
Phân tích từ 年轻气盛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tuổi trẻ nông nổi
Ví dụ (3)
他年轻气盛,做事难免急躁。
Anh ấy tuổi trẻ nông nổi, làm việc khó tránh khỏi nôn nóng.
He is young and impetuous, so it is hard to avoid being rash when doing things.
年轻气盛的人容易犯错误。
Người trẻ bốc đồng dễ phạm phải sai lầm.
People who are young and aggressive make mistakes easily.
随着岁月流逝,他不再年轻气盛了。
Theo năm tháng trôi qua, anh ấy không còn bốc đồng bồng bột nữa.
As time passed, he was no longer young and impetuous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây