音乐学院
—
Gợi nhớ
Từ "音乐学院" (yīn yuè xué yuàn) nghĩa là "học viện âm nhạc", ghép bởi: 音 (yīn): âm + 乐 (lè / yuè): vui vẻ + 学 (xué): học + 院 (yuàn): Viện.
Thành phần cấu tạo
音乐学院
học viện âm nhạc
立
日
乐
⺍
冖
子
Phân tích từ 音乐学院
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:học viện âm nhạc
Ví dụ (3)
她考上了著名的中央音乐学院。
Cô ấy đã thi đỗ Học viện Âm nhạc Trung ương nổi tiếng.
She got admitted into the famous Conservatory of Music.
音乐学院举办了一场精彩的音乐会。
Nhạc viện đã tổ chức một buổi hòa nhạc tuyệt vời.
The conservatory of music held a wonderful concert.
许多优秀的音乐家毕业于这所音乐学院。
Nhiều nhà âm nhạc xuất sắc đã tốt nghiệp từ học viện âm nhạc này.
Many outstanding musicians graduated from this conservatory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây