力学性能
—
Gợi nhớ
Từ "力学性能" (lì xué xìng néng) mang nghĩa "tính năng cơ học, đặc tính cơ học", kết hợp bởi 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 学 (xué - học): "học" + 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
力学性能
tính năng cơ học, đặc tính cơ học
力
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
性
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)
能
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tính năng cơ học, đặc tính cơ học
Ví dụ (3)
测试钢材的拉伸和抗压力学性能。
Thử nghiệm tính năng cơ học chịu kéo và chịu nén của vật liệu thép.
Test tensile and compressive mechanical properties of steel.
这种新材料具有优异的力学性能。
Loại vật liệu mới này có tính năng cơ học ưu việt.
This new material has excellent mechanical properties.
热处理改变了零件的力学性能。
Xử lý nhiệt đã thay đổi tính năng cơ học của linh kiện.
Heat treatment changed the mechanical properties of the component.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây