互相关心
—
Gợi nhớ
Từ "互相关心" (hù xiāng guān xīn) mang nghĩa "quan tâm lẫn nhau", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 关 (guān - quan): "tắt" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quan tâm lẫn nhau
Ví dụ (3)
家人之间应该互相关心。
Giữa người nhà với nhau nên quan tâm lẫn nhau.
Family members should care for each other.
同学们在生活中互相关心。
Các bạn học sinh trong cuộc sống quan tâm lẫn nhau.
Students care for each other in daily life.
互相关心能建立深厚感情。
Quan tâm lẫn nhau có thể xây dựng tình cảm sâu nặng.
Caring for each other can build deep affection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây