ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
互相关心
hù xiāng guān xīn
quan tâm lẫn nhau
Hán việt: hỗ tương quan tâm
—

Gợi nhớ

Từ "互相关心" (hù xiāng guān xīn) mang nghĩa "quan tâm lẫn nhau", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 关 (guān - quan): "tắt" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

互相关心
hù xiāng guān xīn
quan tâm lẫn nhau
互
hù • hỗ
lẫn nhau
互
Bộ Hỗ
Hình hai tay đan xen vào nhau
相
xiāng • tương
lẫn nhau
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt (bên phải)
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:quan tâm lẫn nhau
Ví dụ (3)
jiārén家人zhījiān之间yīnggāi应该hùxiāng互相guānxīn关心。
Giữa người nhà với nhau nên quan tâm lẫn nhau.
Family members should care for each other.
tóngxué同学men们zài在shēnghuó生活zhōng中hùxiāng互相guānxīn关心。
Các bạn học sinh trong cuộc sống quan tâm lẫn nhau.
Students care for each other in daily life.
hùxiāng互相guānxīn关心néng能jiànlì建立shēnhòu深厚gǎnqíng感情。
Quan tâm lẫn nhau có thể xây dựng tình cảm sâu nặng.
Caring for each other can build deep affection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây