前后矛盾
—
Gợi nhớ
Từ "前后矛盾" (qián hòu máo dùn) nghĩa là "trước sau mâu thuẫn, đá nhau", ghép bởi: 前 (qián): trước + 后 (hòu): sau + 矛 (máo): Cây giáo để đâm + 盾 (dùn): Khiên.
Thành phần cấu tạo
前后矛盾
trước sau mâu thuẫn, đá nhau
丷
月
刂
厂
口
矛
Phân tích từ 前后矛盾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:trước sau mâu thuẫn, đá nhau
Ví dụ (3)
他的证词前后矛盾,令人怀疑。
Lời khai của anh ấy trước sau mâu thuẫn, khiến người ta nghi ngờ.
His testimony was self-contradictory, raising suspicion.
写文章观点不能前后矛盾。
Viết bài quan điểm không được trước sau mâu thuẫn.
Opinions in writing should not be self-contradictory.
发现了发言中前后矛盾的地方。
Đã phát hiện ra điểm mâu thuẫn trước sau trong bài phát biểu.
Found self-contradictory places in the speech.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây