ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
前后矛盾
qián hòu máo dùn
trước sau mâu thuẫn, đá nhau
Hán việt: tiền hậu mâu thuẫn
—

Gợi nhớ

Từ "前后矛盾" (qián hòu máo dùn) nghĩa là "trước sau mâu thuẫn, đá nhau", ghép bởi: 前 (qián): trước + 后 (hòu): sau + 矛 (máo): Cây giáo để đâm + 盾 (dùn): Khiên.

Thành phần cấu tạo

前后矛盾
qián hòu máo dùn
trước sau mâu thuẫn, đá nhau
丷
月
刂
厂
口
矛

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:trước sau mâu thuẫn, đá nhau
Ví dụ (3)
tā他de的zhèngcí证词qiánhòu前后máodùn矛盾,lìngrén令人huáiyí怀疑。
Lời khai của anh ấy trước sau mâu thuẫn, khiến người ta nghi ngờ.
His testimony was self-contradictory, raising suspicion.
xiě写wénzhāng文章guāndiǎn观点bù不néng能qiánhòu前后máodùn矛盾。
Viết bài quan điểm không được trước sau mâu thuẫn.
Opinions in writing should not be self-contradictory.
fāxiàn发现le了fāyán发言zhōng中qiánhòu前后máodùn矛盾de的dìfang地方。
Đã phát hiện ra điểm mâu thuẫn trước sau trong bài phát biểu.
Found self-contradictory places in the speech.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây