创新能力
—
Gợi nhớ
Từ "创新能力" (chuàng xīn néng lì) mang nghĩa "năng lực sáng tạo, khả năng đổi mới", kết hợp bởi 创 (chuàng - sáng): "Tạo" + 新 (xīn - tân): "mới" + 能 (néng - năng): "có thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
创新能力
năng lực sáng tạo, khả năng đổi mới
Phân tích từ 创新能力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:năng lực sáng tạo, khả năng đổi mới
Ví dụ (3)
培养学生的创新能力非常重要。
Bồi dưỡng năng lực sáng tạo của học sinh là rất quan trọng.
Cultivating students' innovation capacity is very important.
公司的创新能力很强。
Khả năng đổi mới sáng tạo của công ty rất mạnh.
The company's innovation capability is strong.
提升个人创新能力有助于职业发展。
Nâng cao năng lực sáng tạo cá nhân giúp ích cho phát triển nghề nghiệp.
Enhancing personal creative ability benefits career growth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây