新闻报道
—
Gợi nhớ
Từ "新闻报道" (xīn wén bào dào) nghĩa là "bản tin thời sự, bài tin tức", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 闻 (wén): nghe + 报 (bào): báo + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi.
Thành phần cấu tạo
新闻报道
bản tin thời sự, bài tin tức
亲
斤
门
耳
扌
𠬝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bản tin thời sự, bài tin tức
Ví dụ (3)
我们在电视上看到了这则新闻报道。
Chúng tôi đã xem thấy bài bản tin thời sự này trên ti vi.
We saw this news report on television.
新闻报道详细讲了事件过程。
Bài tin tức báo chí kể chi tiết quá trình sự việc.
The news coverage detailed the process of the event.
记者写出了一篇优秀的新闻报道。
Nhà báo đã viết ra một bài tin tức báo chí xuất sắc.
The reporter wrote an excellent news report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây