ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
专家学者
zhuān jiā xué zhě
các chuyên gia nhà khoa học, học giả
Hán việt: chuyên gia học giả
—

Gợi nhớ

Từ "专家学者" (zhuān jiā xué zhě) mang nghĩa "các chuyên gia nhà khoa học, học giả", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 学 (xué - học): "học" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).

Thành phần cấu tạo

专家学者
zhuān jiā xué zhě
các chuyên gia nhà khoa học, học giả
专
zhuān • chuyên
chuyên môn
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
者
zhě • giả
Người
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:các chuyên gia nhà khoa học, học giả
Ví dụ (3)
zhòngduō众多zhuānjiā专家xuézhě学者cānjiā参加le了xuéshù学术lùntán论坛。
Đông đảo các chuyên gia nhà khoa học đã tham gia diễn đàn học thuật.
Numerous experts and scholars attended the academic forum.
zhuānjiā专家xuézhě学者duì对zhè这yí一xiànxiàng现象jìnxíng进行le了shēnrù深入yánjiū研究。
Các chuyên gia nhà khoa học đã nghiên cứu sâu về hiện tượng này.
Experts and scholars conducted in-depth research on this phenomenon.
tīngqǔ听取zhuānjiā专家xuézhě学者de的jiànyì建议hěn很yǒu有bìyào必要。
Lắng nghe góp ý của các chuyên gia nhà khoa học là rất cần thiết.
Listening to suggestions from experts and scholars is very necessary.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây