ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
面对现实
miàn duì xiàn shí
đối mặt với thực tế
Hán việt: diện đối hiện thực
—

Gợi nhớ

Từ "面对现实" (miàn duì xiàn shí) mang nghĩa "đối mặt với thực tế", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 对 (duì - đối): "đúng" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).

Thành phần cấu tạo

面对现实
miàn duì xiàn shí
đối mặt với thực tế
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt
对
duì • đối
đúng
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đo lường chính xác (nằm bên phải)
现
xiàn • hiện
hiện ra
王
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý tỏa sáng
见
Bộ Kiến
Nhìn thấy rõ ràng trước mắt
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đối mặt với thực tế
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要yǒnggǎn勇敢dìmiàn地面duì对xiànshí现实。
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với thực tế.
We must bravely face reality.
táobì逃避jiějué解决bùliǎo不了wèntí问题,zhǐ只néng能miànduì面对xiànshí现实。
Trốn tránh không giải quyết được vấn đề, chỉ có thể đối mặt với thực tế.
Evading cannot solve problems, one can only face reality.
tā他zhōngyú终于xuéhuì学会le了miànduì面对xiànshí现实。
Anh ấy cuối cùng đã học được cách đối mặt với thực tế.
He finally learned to face reality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây