面对现实
—
Gợi nhớ
Từ "面对现实" (miàn duì xiàn shí) mang nghĩa "đối mặt với thực tế", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 对 (duì - đối): "đúng" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 面对现实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đối mặt với thực tế
Ví dụ (3)
我们要勇敢地面对现实。
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với thực tế.
We must bravely face reality.
逃避解决不了问题,只能面对现实。
Trốn tránh không giải quyết được vấn đề, chỉ có thể đối mặt với thực tế.
Evading cannot solve problems, one can only face reality.
他终于学会了面对现实。
Anh ấy cuối cùng đã học được cách đối mặt với thực tế.
He finally learned to face reality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây