四十多个
—
Gợi nhớ
Từ "四十多个" (sì shí duō gè) nghĩa là "hơn 40 cái, hơn 40 người", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 多 (duō): hơn + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
四十多个
hơn 40 cái, hơn 40 người
囗
儿
十
夕
人
丨
Phân tích từ 四十多个
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Lượng từ / Cụm từ
Nghĩa:hơn 40 cái, hơn 40 người
Ví dụ (3)
班里有四十多个学生。
Trong lớp có hơn 40 học sinh.
There are more than forty students in the class.
他在果园里一口气买了四十多个红富士苹果。
Anh ấy đã mua một mạch hơn 40 cái (hơn bốn mươi quả) táo Phú Sĩ đỏ ở trong vườn cây.
He bought more than forty apples.
这座楼有四十多个房间。
Tòa nhà này có hơn 40 phòng.
This building has more than forty rooms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây