Gợi nhớ
Từ "喀斯特地貌" (kā sī tè dì mào) mang nghĩa "Địa hình Karst, địa hình núi đá vôi xói mòn", kết hợp bởi 喀 (kā - khách): "tiếng “cạch/khục”" + 斯 (sī - tư): "này" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 貌 (mào - mạo): "Vẻ bề ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喀: Người khách phương xa (客) vừa mở miệng (口) ho khẽ một tiếng đã bật ra âm thanh khục, cạch đặc trưng (喀). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 貌: Từ dáng vóc uyển chuyển của loài thú báo (豸) đến gương mặt trắng trẻo của con người (皃) đều hiện rõ qua vẻ bề ngoài, diện mạo (貌).