逻辑关系
—
Gợi nhớ
Từ "逻辑关系" (luó ji guān xi) mang nghĩa "Quan hệ logic", kết hợp bởi 逻 (luó - la): "Tuần tra" + 辑 (jí - tập): "biên tập" + 关 (guān - quan): "tắt" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逻: Cảnh sát sải bước đi (辶) khắp các ngả đường như giăng tấm lưới (罗) bảo vệ bình yên cho phố phường là đang đi tuần tra, dạo quanh (逻). • Chữ 辑: Những cỗ xe (车) chở đầy thẻ sách được gom tụ (咠) về một nơi để sắp xếp thành từng bộ sách và biên tập (辑). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.
Thành phần cấu tạo
逻辑关系
Quan hệ logic
逻
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
罗
Chữ La
lưới, vải lưới / âm đọc (bên trong)
辑
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
咠
Chữ Tập
Thì thầm, tụ họp / âm đọc (bên phải)
关
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
系
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quan hệ logic
Ví dụ (3)
写作时要注意上下文的逻辑关系。
Khi viết bài cần chú ý quan hệ logic của ngữ cảnh trên dưới.
Pay attention to the logical relationship of context when writing.
理清各个事件之间的逻辑关系。
Làm rõ mối quan hệ logic giữa các sự kiện.
Clarify the logical relations between various events.
图表清晰地展示了参数的逻辑关系。
Biểu đồ hiển thị rõ ràng quan hệ logic của các tham số.
The chart clearly shows the logical relationship of parameters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây