ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
科学知识
kē xué zhī shi
Kiến thức khoa học
Hán việt: khoa học tri thức
—

Gợi nhớ

Từ "科学知识" (kē xué zhī shi) mang nghĩa "Kiến thức khoa học", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 学 (xué - học): "học" + 知 (zhī - tri): "biết" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).

Thành phần cấu tạo

科学知识
kē xué zhī shi
Kiến thức khoa học
科
kē • khoa
khoa học
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Đấu (bên phải)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
识
shí • thức
tri thức
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Kiến thức khoa học
Ví dụ (3)
yuèdú阅读kēpǔ科普túshū图书néng能zēngzhǎng增长kēxué科学zhīshí知识。
Đọc sách phổ biến khoa học có thể mở rộng kiến thức khoa học.
Reading popular science books can expand scientific knowledge.
xuéxiào学校zhìlì致力yú于péiyǎng培养xuésheng学生de的kēxué科学zhīshí知识。
Trường học nỗ lực bồi dưỡng kiến thức khoa học cho học sinh.
The school is committed to cultivating students' scientific knowledge.
yòng用kēxué科学zhīshí知识jiěshì解释zìrán自然xiànxiàng现象。
Dùng kiến thức khoa học để giải thích các hiện tượng tự nhiên.
Use scientific knowledge to explain natural phenomena.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây