科学知识
—
Gợi nhớ
Từ "科学知识" (kē xué zhī shi) mang nghĩa "Kiến thức khoa học", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 学 (xué - học): "học" + 知 (zhī - tri): "biết" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).
Thành phần cấu tạo
科学知识
Kiến thức khoa học
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kiến thức khoa học
Ví dụ (3)
阅读科普图书能增长科学知识。
Đọc sách phổ biến khoa học có thể mở rộng kiến thức khoa học.
Reading popular science books can expand scientific knowledge.
学校致力于培养学生的科学知识。
Trường học nỗ lực bồi dưỡng kiến thức khoa học cho học sinh.
The school is committed to cultivating students' scientific knowledge.
用科学知识解释自然现象。
Dùng kiến thức khoa học để giải thích các hiện tượng tự nhiên.
Use scientific knowledge to explain natural phenomena.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây