科学技术
—
Gợi nhớ
Từ "科学技术" (kē xué jì shù) nghĩa là "khoa học kỹ thuật", ghép bởi: 科 (kē): khoa học + 学 (xué): học + 技 (jì): Kỹ năng + 术 (shù): Nghệ thuật.
Thành phần cấu tạo
科学技术
khoa học kỹ thuật
禾
斗
⺍
冖
子
扌
Phân tích từ 科学技术
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoa học kỹ thuật
Ví dụ (3)
科学技术是第一生产力,推动着社会的巨大进步。
Khoa học kỹ thuật là lực lượng sản xuất hàng đầu, thúc đẩy sự tiến bộ to lớn của xã hội.
Science and technology are the primary productive forces, driving huge societal progress.
现代科学技术的发展深刻改变了人们的生活方式。
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại đã thay đổi sâu sắc phương thức cuộc sống của con người.
Development of modern science and technology profoundly changed people's way of life.
国家加大对科学技术研发的资金投入。
Nhà nước gia tăng đầu tư ngân sách đối với nghiên cứu phát triển khoa học kỹ thuật.
The state increased financial investment in science and technology R&D.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây