ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
关键步骤
guān jiàn bù zhòu
Bước quan trọng
Hán việt: quan kiện bộ sậu
—

Gợi nhớ

Từ "关键步骤" (guān jiàn bù zhòu) mang nghĩa "Bước quan trọng", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 键 (jiàn - kiện): "phím" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)" + 骤 (zhòu - sậu): "Đột ngột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 键: Chốt kim loại (钅) được lắp đặt vững vàng (建) để khóa chặt hay điều khiển cỗ máy chính là then chốt, phím bấm (键). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步). • Chữ 骤: Con ngựa chiến (马) gom tụ (聚) toàn bộ sức lực bất ngờ tung vó lao vút đi diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, nhanh chóng (骤).

Thành phần cấu tạo

关键步骤
guān jiàn bù zhòu
Bước quan trọng
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
键
jiàn • kiện
phím
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
建
Chữ Kiến
xây dựng / âm đọc (bên phải)
步
bù • bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân (phía trên)
少
Thiểu (biến thể)
Bàn chân phải (phía dưới)
骤
zhòu • sậu
Đột ngột
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
聚
Tụ
Tụ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bước quan trọng
Ví dụ (3)
zuò做dàngāo蛋糕shí时,dǎfa打发dàn蛋qīng清shì是guānjiàn关键bùzhòu步骤。
Khi làm bánh kem, đánh bông lòng trắng trứng là bước quan trọng.
Whipping egg whites is a key step when making a cake.
wǒmen我们bù不néng能lòudiào漏掉zhè这zuìhòu最后yí一bù步guānjiàn关键bùzhòu步骤。
Chúng ta không thể bỏ sót bước quan trọng cuối cùng này.
We cannot miss this final key step.
zhè这shì是zhěnggè整个shíyàn实验zhōng中zuì最guānjiàn关键bùzhòu步骤zhīyī之一。
Đây là một trong những bước quan trọng nhất trong toàn bộ thí nghiệm.
This is one of the most key steps in the entire experiment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây