关键步骤
—
Gợi nhớ
Từ "关键步骤" (guān jiàn bù zhòu) mang nghĩa "Bước quan trọng", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 键 (jiàn - kiện): "phím" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)" + 骤 (zhòu - sậu): "Đột ngột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 键: Chốt kim loại (钅) được lắp đặt vững vàng (建) để khóa chặt hay điều khiển cỗ máy chính là then chốt, phím bấm (键). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步). • Chữ 骤: Con ngựa chiến (马) gom tụ (聚) toàn bộ sức lực bất ngờ tung vó lao vút đi diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, nhanh chóng (骤).
Thành phần cấu tạo
关键步骤
Bước quan trọng
Phân tích từ 关键步骤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bước quan trọng
Ví dụ (3)
做蛋糕时,打发蛋清是关键步骤。
Khi làm bánh kem, đánh bông lòng trắng trứng là bước quan trọng.
Whipping egg whites is a key step when making a cake.
我们不能漏掉这最后一步关键步骤。
Chúng ta không thể bỏ sót bước quan trọng cuối cùng này.
We cannot miss this final key step.
这是整个实验中最关键步骤之一。
Đây là một trong những bước quan trọng nhất trong toàn bộ thí nghiệm.
This is one of the most key steps in the entire experiment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây