今年夏天
—
Gợi nhớ
Từ "今年夏天" (jīn nián xià tiān) nghĩa là "Mùa hè năm nay", ghép bởi: 今 (jīn): bây giờ + 年 (nián): năm + 夏 (xià): Mùa hè + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
今年夏天
Mùa hè năm nay
亼
一
年
自
夂
大
Phân tích từ 今年夏天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mùa hè năm nay
Ví dụ (3)
今年夏天天气非常炎热。
Mùa hè năm nay thời tiết vô cùng nóng nực.
This summer weather is exceptionally hot.
今年夏天我们打算去海边。
Mùa hè năm nay chúng tôi dự định đi biển.
We plan to go to the beach this summer.
今年夏天收获了很多快乐。
Mùa hè năm nay đã gặt hái rất nhiều niềm vui.
Gained a lot of happiness this summer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây