四十多年
—
Gợi nhớ
Từ "四十多年" (sì shí duō nián) nghĩa là "Hơn bốn mươi năm", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 多 (duō): hơn + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
四十多年
Hơn bốn mươi năm
囗
儿
十
夕
年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Hơn bốn mươi năm
Ví dụ (3)
这家老店已有四十多年的历史。
Cửa tiệm lâu đời này đã có hơn 40 năm lịch sử.
This old shop has over forty years of history.
他们夫妻俩携手走过了四十多年。
Hai vợ chồng họ đã nắm tay nhau đi qua hơn 40 năm.
The couple has walked together for over forty years.
经过四十多年的改革发展。
Qua hơn 40 năm cải cách phát triển.
After over forty years of reform and development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây