关键在于
—
Gợi nhớ
Từ "关键在于" (guān jiàn zài yú) nghĩa là "Mấu chốt ở tại / Thắt nút ở chỗ", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 在 (zài): đang + 于 (yú): ở.
Thành phần cấu tạo
关键在于
Mấu chốt ở tại / Thắt nút ở chỗ
丷
天
钅
建
土
才
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Mấu chốt ở tại / Thắt nút ở chỗ
Ví dụ (3)
成功的关键在于坚持不懈。
Mấu chốt của thành công nằm ở sự kiên trì không ngừng.
The key to success lies in perseverance.
解决问题的关键在于沟通。
Mấu chốt giải quyết vấn đề nằm ở việc giao tiếp.
The key to solving the problem lies in communication.
学习的关键在于方法。
Mấu chốt của học tập nằm ở phương pháp.
The key to learning lies in the method.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây