ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
关键在于
guān jiàn zài yú
Mấu chốt ở tại / Thắt nút ở chỗ
Hán việt: quan kiện tại vu
—

Gợi nhớ

Từ "关键在于" (guān jiàn zài yú) nghĩa là "Mấu chốt ở tại / Thắt nút ở chỗ", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 在 (zài): đang + 于 (yú): ở.

Thành phần cấu tạo

关键在于
guān jiàn zài yú
Mấu chốt ở tại / Thắt nút ở chỗ
丷
天
钅
建
土
才

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Mấu chốt ở tại / Thắt nút ở chỗ
Ví dụ (3)
chénggōng成功de的guānjiàn关键zàiyú在于jiānchíbúxiè坚持不懈。
Mấu chốt của thành công nằm ở sự kiên trì không ngừng.
The key to success lies in perseverance.
jiějué解决wèntí问题de的guānjiàn关键zàiyú在于gōutōng沟通。
Mấu chốt giải quyết vấn đề nằm ở việc giao tiếp.
The key to solving the problem lies in communication.
xuéxí学习de的guānjiàn关键zàiyú在于fāngfǎ方法。
Mấu chốt của học tập nằm ở phương pháp.
The key to learning lies in the method.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây