科学依据
—
Gợi nhớ
Từ "科学依据" (kē xué yī jù) nghĩa là "Căn cứ khoa học, bằng chứng khoa học", ghép bởi: 科 (kē): khoa học + 学 (xué): học + 依 (yī): dựa vào + 据 (jù): căn cứ vào.
Thành phần cấu tạo
科学依据
Căn cứ khoa học, bằng chứng khoa học
禾
斗
⺍
冖
子
亻
Phân tích từ 科学依据
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Căn cứ khoa học, bằng chứng khoa học
Ví dụ (3)
这种说法没有任何科学依据。
Cách nói này không có bất kỳ căn cứ khoa học nào.
This statement has no scientific basis at all.
得出结论必须依靠充分的科学依据。
Rút ra kết luận bắt buộc phải dựa vào căn cứ khoa học đầy đủ.
Drawing conclusion must rely on full scientific basis.
为新政策的出台提供科学依据。
Cung cấp căn cứ khoa học cho sự ra đời của chính sách mới.
Provide scientific basis for launching new policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây