同学聚会
—
Gợi nhớ
Từ "同学聚会" (tóng xué jù huì) nghĩa là "Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học", ghép bởi: 同 (tóng): giống + 学 (xué): học + 聚 (jù): Tụ họp + 会 (huì / kuài): có thể.
Thành phần cấu tạo
同学聚会
Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học
冂
口
⺍
冖
子
取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học
Ví dụ (3)
周末我们要参加大学同学聚会。
Cuối tuần chúng tôi phải tham gia buổi họp lớp đại học.
We will attend the university class reunion on weekend.
同学聚会上大家聊得很开心。
Tại buổi họp lớp mọi người tán gẫu rất vui vẻ.
Everyone chatted happily at the class reunion.
难得的同学聚会让人难忘。
Buổi họp lớp hiếm có làm người ta khó quên.
The rare class reunion was unforgettable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây