ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
同学聚会
tóng xué jù huì
Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học
Hán việt: đồng học tụ hội
—

Gợi nhớ

Từ "同学聚会" (tóng xué jù huì) nghĩa là "Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học", ghép bởi: 同 (tóng): giống + 学 (xué): học + 聚 (jù): Tụ họp + 会 (huì / kuài): có thể.

Thành phần cấu tạo

同学聚会
tóng xué jù huì
Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học
冂
口
⺍
冖
子
取

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们yào要cānjiā参加dàxué大学tóngxué同学jùhuì聚会。
Cuối tuần chúng tôi phải tham gia buổi họp lớp đại học.
We will attend the university class reunion on weekend.
tóngxué同学jùhuì聚会shàng上dàjiā大家liáode聊得hěn很kāixīn开心。
Tại buổi họp lớp mọi người tán gẫu rất vui vẻ.
Everyone chatted happily at the class reunion.
nándé难得de的tóngxué同学jùhuì聚会ràng让rén人nánwàng难忘。
Buổi họp lớp hiếm có làm người ta khó quên.
The rare class reunion was unforgettable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây