始终保持
—
Gợi nhớ
Từ "始终保持" (shǐ zhōng bǎo chí) mang nghĩa "Luôn giữ vững, trước sau như một", kết hợp bởi 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 持 (chí - trì): "giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 始终保持
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Luôn giữ vững, trước sau như một
Ví dụ (3)
他在工作中始终保持认真的态度。
Anh ấy trong công việc luôn duy trì thái độ nghiêm túc.
He always maintains a serious attitude at work.
我们要始终保持学习的热情。
Chúng ta cần luôn duy trì nhiệt huyết học tập.
We should always maintain enthusiasm for learning.
公司始终保持良好的信用记录。
Công ty luôn duy trì lịch sử uy tín tốt.
The company always maintains a good credit record.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây