心浮气躁
—
Gợi nhớ
Từ "心浮气躁" (xīn fú qì zào) mang nghĩa "Tâm tính bồng bột nóng nảy, xốc nổi", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 浮 (fú - phù): "nổi" + 气 (qì - khí): "khí" + 躁 (zào - táo): "Nóng nảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 躁: Đôi bàn chân (足) cứ giẫm đạp lăng xăng như đàn chim ríu rít trên cành (喿) không chịu ngồi yên, chỉ tính cách nóng nảy, bồn chồn (躁).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Tâm tính bồng bột nóng nảy, xốc nổi
Ví dụ (3)
学习技术需要静下心来,不能心浮气躁。
Học hỏi kỹ thuật cần phải tĩnh tâm lại, không được nôn nóng xốc nổi.
Learning a skill requires calming your mind; you must not be impetuous and restless.
遇到困难时如果心浮气躁,反而容易把事情弄糟。
Khi gặp khó khăn nếu nôn nóng nóng nảy, ngược lại càng dễ làm hỏng việc.
If you become impatient and flustered when facing difficulties, you are more likely to mess things up instead.
冥想能帮助那些心浮气躁的人恢复平静。
Thiền định có thể giúp những người tâm tính bồng bột nóng nảy khôi phục lại sự bình yên.
Meditation can help those who are restless and impetuous regain their calm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây