Gợi nhớ
Từ "心宽体胖" (xīn kuān tǐ pán) mang nghĩa "tâm rộng người mập (lòng dạ thênh thang thân thể tráng kiện/thư thái an nhàn)", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 胖 (pàng - bàn): "béo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 胖: Cơ thể con người (月) khi bồi bổ tăng thêm một nửa trọng lượng (半) sẽ trở nên tròn trịa, béo, mập (胖).