别有洞天
—
Gợi nhớ
Từ "别有洞天" (bié yǒu dòng tiān) mang nghĩa "Cảnh đẹp khác biệt, một thế giới hoàn toàn khác (thành ngữ)", kết hợp bởi 别 (bié - biệt): "đừng" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 洞 (dòng - động): "Hang động" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
别有洞天
Cảnh đẹp khác biệt, một thế giới hoàn toàn khác (thành ngữ)
Phân tích từ 别有洞天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Cảnh đẹp khác biệt, một thế giới hoàn toàn khác (thành ngữ)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây