言过其实
—
Gợi nhớ
Từ "言过其实" (yán guò qí shí) mang nghĩa "Nói quá sự thật, phóng đại", kết hợp bởi 言 (yán - ngôn): "Nói" + 过 (guò - quá): "qua" + 其 (qí - kỳ): "của nó" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nói quá sự thật, phóng đại
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây