如梦初醒
—
Gợi nhớ
Từ "如梦初醒" (rú mènɡ chū xǐnɡ) mang nghĩa "Như vừa tỉnh mộng, bừng tỉnh ngộ", kết hợp bởi 如 (rú - như): "như" + 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ" + 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 醒 (xǐng - tỉnh): "Thức dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦). • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 醒: Sau cơn say rượu nồng (酉) ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao sáng (星) liền bừng tỉnh lại, thức dậy (醒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 如梦初醒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Như vừa tỉnh mộng, bừng tỉnh ngộ
Ví dụ (3)
听了朋友的劝告,他才如梦初醒,意识到自己走错了路。
Nghe lời khuyên bảo của người bạn, anh ta mới như bừng tỉnh mộng, nhận ra mình đã đi sai đường.
Only after listening to his friend's advice did he wake up as if from a dream and realize he had taken the wrong path.
警方把骗局的真相公布后,受害者们才如梦初醒。
Sau khi cảnh sát công bố sự thật của vụ lừa đảo, các nạn nhân mới bừng tỉnh ngộ.
Only after the police revealed the truth of the scam did the victims finally wake up to reality.
看了这本纪实小说,我才如梦初醒,原来真实的历史是这样的。
Đọc xong cuốn tiểu thuyết ký sự này tôi mới như bừng tỉnh mộng, hóa ra lịch sử chân thực lại là như thế này.
Reading this documentary novel was a rude awakening for me; so this is what real history was like.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây